Category role - bí mật đằng sau cách thức sắp xếp hàng hóa trong cửa hàng | Tomorrow Marketers Category role - bí mật đằng sau cách thức sắp xếp hàng hóa trong cửa hàng | Tomorrow Marketers

Category role – bí mật đằng sau cách thức sắp xếp hàng hóa trong cửa hàng

135

Tomorrow Marketers – Khi tới các điểm bán lẻ (sạp chợ, siêu thị, cửa hàng tiện lợi…) đã bao giờ bạn tự hỏi vì sao một số mặt hàng được bày tại vị trí “đắc địa”, chỉ bước vào là nhìn thấy ngay, trong khi số khác lại nằm tại những góc khuất trong cửa hàng, thậm chí là không được bày bán, chỉ được mang ra khi có người hỏi mua?

Làm thế nào để nhà bán lẻ quyết định “ưu ái” mặt hàng này hơn mặt hàng kia? Có phải nhà sản xuất cứ chi thật nhiều tiền cho nhà bán lẻ thì hàng của họ sẽ được bày ở đằng trước? Câu trả lời nằm ở Category Role, hay còn được gọi là vai trò ngành hàng.

Vai trò ngành hàng là gì?

Trước hết, cần đi từ khái niệm ngành hàng trước khi đến với khái niệm vai trò ngành hàng. Ngành hàng có thể được hiểu là một nhóm sản phẩm có quan hệ với nhau hoặc có thể thay thế nhau trong việc phục vụ một nhu cầu nào đó của người tiêu dùng. Chẳng hạn, trong ngành hàng sữa có sữa tươi, sữa chua, sữa chua uống,… thuộc các thương hiệu khác nhau như Vinamilk, Mộc Châu, TH True Milk,…

Vai trò ngành hàng là giá trị mà một ngành hàng đóng góp cho nhà bán lẻ. Dựa vào vai trò ngành hàng, nhà bán lẻ sẽ quyết định ưu tiên ngành hàng nào trong cửa hàng của mình.  

5 loại vai trò của ngành hàng

1. Ngành hàng chính/nổi bật (Destination)

Đây là ngành hàng giúp làm nên hình ảnh và tên tuổi của nhà bán lẻ trong mắt người mua hàng. Đối với ngành hàng này, nhà bán lẻ luôn nỗ lực cung cấp những lợi ích vượt trội mà người mua hàng không thể tìm thấy tại cửa hàng của đối thủ. Nhà bán lẻ trở thành địa điểm “không thể không đến” khi khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm trong ngành hàng này. Chẳng hạn, ngành hàng chính của Nhã Nam là sách, còn của Kangaroo là máy lọc nước.

Ngành hàng chính thường nhận được ưu ái của nhà bán lẻ với diện tích trưng bày rộng rãi, dễ nhìn, đội ngũ nhân viên sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ người mua hàng, chương trình khuyến mại thường xuyên,… Vì tốn nhiều chi phí đầu tư nên ngành hàng này chưa chắc đã mang lại lợi nhuận cao nhất cho nhà bán lẻ, nhưng lại đóng vai trò tạo nên danh tiếng, duy trì lượng người mua hàng ổn định, ngăn chặn họ tìm đến cửa hàng của đối thủ. Ngoài ra, ngành hàng chính cũng là công cụ xây dựng hệ thống khách hàng trung thành và mang lại cảm xúc háo hức cho người mua hàng.

2. Ngành hàng mua thường xuyên (Routine/Preferred)

Ngành hàng này bao gồm những sản phẩm mà người mua hàng thường xuyên phải sắm sửa cho nhu cầu hàng ngày, mang lại doanh thu ổn định cho nhà bán lẻ, chẳng hạn như sữa trong cửa hàng tạp hóa hay đồ dùng văn phòng phẩm trong một tiệm sách. Nhà bán lẻ cũng dành khá nhiều sự ưu tiên cho các sản phẩm trong ngành hàng này, tuy nhiên chúng chỉ đóng vai trò hỗ trợ xây dựng hình ảnh cho cửa hàng và khiến cửa hàng trở thành một sự lựa chọn “yêu thích” của người mua hàng. Trong một số trường hợp, ngành hàng mua thường xuyên có thể mang lại lợi nhuận cao hơn ngành hàng chính (Vì không tốn nhiều chi phí duy trì và có thể bán với giá cao hơn).

3. Ngành hàng phục vụ nhu cầu tiện lợi (Convenience)

Ngành hàng này bao gồm những sản phẩm mà người mua hàng không có nhu cầu tiêu thụ thường xuyên, hoặc chỉ mua khi có nhu cầu đến bất chợt. Chúng đóng vai trò giúp người mua hàng có được mọi thứ họ cần mà không cần phải ghé thăm các cửa hàng khác, chẳng hạn như kẹo cao su, si đánh giày hay pin. Các mặt hàng tiện lợi thường chiếm một diện tích khiêm tốn trên kệ, hoặc thậm chí không được bày bán cho tới khi có người hỏi mua. Tuy nhiên, chúng lại là một công cụ hữu hiệu giúp gia tăng lợi nhuận cho nhà bán lẻ bởi các mặt hàng này ít khi bị cạnh tranh, không phải khuyến mại nhiều, người mua hàng ít hiểu biết về phổ giá của chúng nên nhà bán lẻ có thể bán chúng với giá cao hơn nhiều giá nhập hàng.

4. Ngành hàng tiện lợi theo mùa (Seasonal Convenience)

Ngành hàng này bao gồm những sản phẩm tiện lợi mà người mua hàng chỉ có nhu cầu cao trong một khoảng thời gian nhất định, chẳng hạn như thiệp hay chocolate vào ngày Valentine. Các mặt hàng này cũng có chức năng tương tự như mặt hàng tiện lợi, nhưng chúng giúp làm nên điểm khác biệt cho cửa hàng và chỉ được bày bán trong thời gian cao điểm đó mà thôi.

5. Ngành hàng chính theo mùa (Seasonal Destination)

Ngành hàng này bao gồm những sản phẩm khiến cửa hàng trở thành lựa chọn số 1 của người mua hàng trong một khoảng thời gian nhất định, chẳng hạn như bánh trung thu trong cửa hàng tạp hóa. Chúng thường được trưng bày nổi bật tại vị trí trung tâm trong cửa hàng, nơi có lượng người qua lại nhiều nhất.

Vai trò của ngành hàng là một phần trong lĩnh vực quản lý ngành hàng (category management) – một trong những mảng công việc lớn của trade marketers, đòi hỏi tư duy mạch lạc và kĩ năng làm trade thành thạo. Khóa học Trade Marketing Foundation – đúc kết 5 năm đầu làm trade theo quy trình bài bản tại các tập đoàn đa quốc gia sẽ trang bị cho bạn kiến thức, kĩ năng và phương pháp tư duy để tìm ra đáp án cho các vấn đề trade trên thực tế. 

Content Protection by DMCA.com



Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!