Cost of goods sold (giá vốn hàng bán) là gì? | Tomorrow Marketers Cost of goods sold (giá vốn hàng bán) là gì? | Tomorrow Marketers

Cost of goods sold (giá vốn hàng bán) là gì?

220

Tomorrow Marketers – Cost of goods sold (COGS) hay giá vốn hàng bán là chi phí trực tiếp để sản xuất hàng hóa của một công ty. Số tiền này bao gồm chi phí nguyên vật liệu và nhân công trực tiếp tạo ra hàng hóa, không bao gồm các chi phí gián tiếp như chi phí phân phối và chi phí nhân lực bán hàng.

Ví dụ, giá vốn hàng bán của một công ty sản xuất ô tô sẽ bao gồm chi phí nguyên vật liệu cho các bộ phận tạo ra chiếc xe và chi phí lao động được sử dụng để hoàn thiện chiếc xe đó. Chi phí phân phối xe đến đại lý và chi phí nhân lực bán xe không được tính là giá vốn hàng bán. 

Công thức tính giá vốn hàng bán (COGS) 

COGS = Hàng tồn kho đầu kỳ (Beginning Inventory) + Lượng mua vào trong kỳ đó (Purchases during the period) – Hàng tồn kho cuối kỳ (Ending inventory). 

Hàng tồn kho đã bán xuất hiện trong báo cáo kết quả kinh doanh (income statement) chính là giá vốn hàng bán (COGS). Hàng tồn kho đầu kỳ là hàng tồn kho còn lại từ năm trước, tức là hàng hoá chưa được bán. Hàng hóa được các nhà sản xuất hoặc bán lẻ sản xuất thêm hoặc mua thêm cũng được tính là hàng tồn kho đầu kỳ Hàng tồn kho cuối kỳ là những sản phẩm không bán được trong năm. Giá vốn hàng bán trong một năm được tính bằng cách lấy tổng của hàng tồn kho đầu kỳ và hàng hóa mua thêm trừ đi hàng tồn kho cuối kỳ.

Trong bảng cân đối kế toán (balance sheet) có một dòng ghi tài sản lưu động (current assets), bên dưới dòng này là hàng tồn kho. Bảng cân đối kế toán này chỉ giúp đánh giá tình trạng tài chính của một công ty vào cuối kỳ kế toán, vì vậy, giá trị hàng tồn kho trong bảng này là hàng tồn kho cuối kỳ. Ngoài ra, hàng tồn kho đầu kỳ của một công ty là hàng hóa còn lại từ năm trước, nên thực chất hàng tồn kho cuối kỳ của năm trước chính là hàng tồn kho đầu kỳ của năm tiếp theo.

Những điều cần nhớ

  • Giá vốn hàng bán (COGS) là chi phí trực tiếp để sản xuất hàng hoá trong một công ty. 
  • Giá vốn hàng bán là đại lượng dùng để tính lợi nhuận gộp (gross profit) và tỉ suất lợi nhuận gộp (gross margin) từ doanh thu.
  • Giá trị của giá vốn hàng bán sẽ thay đổi phụ thuộc vào tiêu chuẩn kế toán được dùng trong cách tính toán. 

Giá vốn hàng bán (COGS) cho bạn biết điều gì? 

Giá vốn hàng bán là một đại lượng quan trọng trong báo cáo tài chính vì nó được trừ vào doanh thu của công ty để xác định lợi nhuận gộp (gross profit). Lợi nhuận gộp là thước đo hiệu quả hoạt động của công ty trong việc quản lý lao động và vật tư trong quá trình sản xuất. 

Giá vốn hàng bán là chi phí kinh doanh trong báo cáo thu nhập, giúp các nhà phân tích, nhà đầu tư và nhà quản lý ước tính lợi nhuận của công ty. Nếu giá vốn hàng bán tăng thì net income giảm. Mặc dù thu nhập ròng giảm giúp doanh nghiệp chịu mức thuế thấp hơn, nhưng các cổ đông cũng sẽ có ít lợi nhuận hơn. Do đó, các doanh nghiệp nên cố gắng giữ giá vốn hàng bán thấp để đạt mức thu nhập ròng cao hơn. 

Phương pháp tính giá vốn hàng bán (COGS) 

Giá trị của giá vốn hàng bán phụ thuộc vào cách tính hàng tồn kho của mỗi công ty. Có 3 phương pháp tính mà một công ty có thể sử dụng để ghi lại hàng tồn kho trong một khoảng thời gian: 

  • Nhập trước, xuất trước (First In, First Out – FIFO) 
  • Nhập sau, xuất trước (Last In, First Out – LIFO) 
  • Bình quân gia quyền (Average Cost Method)

Phương pháp nhập trước, xuất trước (FIFO)

Theo phương pháp này, các hàng hoá được mua hoặc sản xuất trước sẽ được bán trước. Vì giá có xu hướng tăng dần nên một công ty sử dụng phương pháp FIFO sẽ bán hàng hoá có mức giá thấp nhất trước, vì vậy giá vốn hàng bán (COGS) sẽ thấp hơn giá vốn hàng bán (COGS) được ghi nhận theo phương pháp LIFO. Do đó, net income theo phương pháp FIFO sẽ tăng theo thời gian. 

Phương pháp nhập sau, xuất trước (LIFO)

Các hàng hóa mới nhất được thêm vào hàng tồn kho được bán đầu tiên. Trong thời kỳ giá tăng, hàng hóa có chi phí cao hơn được bán trước, dẫn đến số lượng giá vốn hàng bán cao hơn. Theo thời gian, thu nhập ròng có xu hướng giảm.

Phương pháp bình quân gia quyền (Average Cost Method)

Giá trung bình của tất cả các hàng tồn kho trong kho, bất kể ngày mua, được dùng để định giá hàng hoá bán ra. Lấy chi phí trung bình của nhiều hàng hoá được mua hoặc sản xuất trong một khoảng thời gian giúp giá vốn hàng bán không bị ảnh hưởng nhiều bởi chi phí cực lớn của một hoặc một vài giao dịch. 

Những ngoại lệ của việc khấu trừ giá vốn hàng bán 

Nhiều công ty dịch vụ không có giá vốn hàng bán, không được đề cập chi tiết theo các nguyên tắc kế toán chấp nhận chung (GAAP), mà chỉ là chi phí hàng tồn kho bán ra trong một giai đoạn nhất định. Không những vậy, các công ty dịch vụ còn không có hàng tồn kho. Nếu giá vốn hàng bán không được ghi trong báo cáo kết quả kinh doanh, công ty sẽ không phải chi trả cho khoản này.

Chi phí doanh thu (Cost of Revenue) và Giá vốn hàng bán (COGS) 

Chi phí doanh thu (Cost of Revenue) tồn tại cho các dịch vụ hợp đồng đang diễn ra, có thể bao gồm nguyên liệu thô, lao động trực tiếp, chi phí vận chuyển, và hoa hồng trả cho nhân viên bán hàng. Những khoản này không được tính vào giá vốn hàng bán vì nó không phải chi phí sản xuất ra sản phẩm để bán. Trên trang web Sở Thuế vụ Liên bang của Mỹ (IRS) còn có danh sách của một số “doanh nghiệp dịch vụ cá nhân” không cần ghi nhận giá vốn hàng bán vào báo cáo thu nhập, đó là các bác sĩ, luật sư, thợ mộc và họa sĩ.

Nhiều công ty dịch vụ vẫn có một số sản phẩm để bán. Ví dụ, các hãng hàng không và khách sạn là nhà cung cấp chính cho các dịch vụ như vận chuyển và lưu trú, nhưng họ cũng bán quà tặng, thực phẩm, đồ uống và các mặt hàng khác. Những mặt hàng này được coi là hàng hóa, và các công ty này chắc chắn có hàng tồn kho của hàng hóa đó. Cả hai ngành này đều có thể liệt kê giá vốn hàng bán trên báo cáo thu nhập của họ và sử dụng khoản chi phí này cho các mục đích thuế.

Chi phí hoạt động (Operating Expenses) và Giá vốn hàng bán (COGS)

Cả chi phí hoạt động và giá vốn hàng bán đều là chi phí mà các công ty phải chịu khi điều hành hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, các chi phí này được tách biệt trên báo cáo thu nhập. Không giống như giá vốn hàng bán, chi phí hoạt động là chi phí không liên quan trực tiếp đến sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ. Thông thường chi phí bán hàng, điều hành và quản lý (SG&A) được viết thành 1 dòng riêng dưới dòng chi phí hoạt động trong báo cáo thu nhập. SG&A là chi phí không liên quan trực tiếp đến sản phẩm như chi phí hoạt động chung (overhead costs). Ví dụ về chi phí hoạt động bao gồm:

  • Chi phí thuê
  • Chi phí dịch vụ (điện, nước, v.v…)
  • Văn phòng phẩm
  • Chi phí pháp lý
  • Bán hàng và marketing
  • Lương bổng
  • Chi phí bảo hiểm

Hạn chế của giá vốn hàng bán 

Giá vốn hàng bán có thể dễ dàng bị thao túng bởi kế toán hoặc quản lý, ví dụ: 

  • Phân bổ mức chi phí sản xuất cao hơn so với thực tế
  • Phóng đại mức giảm giá
  • Phóng đại chi phí trả cho nhà cung cấp
  • Thay đổi số lượng hàng tồn trong kho vào cuối kỳ kế toán
  • Đánh giá quá cao hàng tồn trong kho
  • Không bỏ đi hàng tồn kho quá hạn

Khi hàng tồn kho bị thổi phồng quá mức, giá vốn hàng bán sẽ bị báo cáo thiếu, dẫn đến tỷ suất lợi nhuận gộp (gross profit margin) và net income tăng cao hơn thực tế. 

Các nhà đầu tư xem xét báo cáo tài chính của công ty có thể phát hiện ra những sai sót trong quản lý hàng tồn kho – chẳng hạn như hàng tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu hoặc tổng tài sản được báo cáo – bằng cách kiểm tra sự tích tụ hàng tồn kho,.

Ví dụ về cách sử dụng giá vốn hàng bán 

Bài toán đặt ra là: Hãy tính giá vốn hàng bán của công ty A khi kết thúc năm tài chính 2016. Đầu tiên, cần tìm ra con số hàng tồn kho đầu kỳ và hàng tồn kho cuối kỳ trên bảng cân đối kế toán của công ty:

  • Hàng tồn kho đầu kỳ: Hàng tồn kho được ghi nhận khi kết thúc năm tài chính 2015 = 2,72 tỷ USD
  • Hàng tồn kho cuối kỳ: Hàng tồn kho được ghi nhận khi kết thúc năm tài chính 2016 = 2,85 tỷ đô la
  • Hoạt động mua hàng trong năm 2016: = 8.2 tỷ USD

Theo công thức, giá vốn hàng bán được tính như sau:

  • COGS = 2,72 tỷ USD + 8,2 tỷ USD – 2,85 tỷ USD = 8,07 tỷ USD

Nếu xem báo cáo thu nhập năm 2016 của công ty, có thể thấy rằng giá vốn hàng bán được báo cáo là 8,07 tỷ USD – con số chính xác như đã tính toán ở trên. 

Tạm kết

Giá vốn hàng bán (COGS) giúp xác định lợi nhuận gộp của một công ty, đo lường hiệu quả hoạt động của công ty đó và ảnh hưởng đến mức thuế phải chịu của doanh nghiệp. Để quản lý tốt công việc kinh doanh của doanh nghiệp, bạn cần có kiến thức ở nhiều lĩnh vực để có cái nhìn bao quát về thế giới kinh doanh. Cùng tham khảo khoá học Marketing Foundation để hiểu hơn về cách thức hoạt động của một doanh nghiệp và có tư duy Marketing bài bản nhé. 

 

Content Protection by DMCA.com



Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!