Tomorrow Marketers – Tại sao một video được đầu tư bài bản lại “flop”, trong khi những nội dung đơn giản khác lại liên tục được đề xuất? Đây có lẽ là câu hỏi gây nản lòng nhất đối với bất kỳ ai đang xây dựng kênh YouTube, khi dường như mọi quy tắc về SEO hay thời lượng video đều trở nên khó đoán trước sự can thiệp sâu của AI.
Thực tế, thuật toán YouTube giai đoạn 2025-2026 đã dịch chuyển từ việc phân phối nội dung dựa trên từ khóa sang một hệ thống đề xuất dựa trên hành vi và sở thích của từng cá nhân. Điều này đồng nghĩa với việc tăng trưởng không còn đến từ các tips/tricks qua mặt hệ thống, mà đến từ việc thấu hiểu logic phân phối nội dung của AI. Trong bài viết này, Tomorrow Marketers sẽ tổng hợp những cập nhật cốt lõi của thuật toán Youtube và gợi ý chiến lược thích ứng để tối ưu mức độ hiển thị của kênh trong bối cảnh mới.
1. Những thay đổi nền tảng của thuật toán YouTube 2025-2026
Thuật toán YouTube trong giai đoạn 2025-2026 đánh dấu sự chuyển dịch từ việc dựa vào siêu dữ liệu (metadata) sang các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng phân tích ngữ cảnh và hành vi sâu. Dưới đây là 3 nhóm thay đổi quan trọng về cơ chế vận hành mà Marketers cần lưu ý:
A. Đề xuất video phù hợp dựa trên tính thời điểm
Hệ thống phân loại thói quen xem dựa trên bối cảnh cụ thể như thời gian (ví dụ: tin tức vào buổi sáng, giải trí vào buổi tối) và thiết bị (điện thoại so với TV) để đưa ra đề xuất phù hợp theo hoàn cảnh. Điều này dẫn tới Youtube không còn tập trung vào tối đa hóa thời gian xem video, mà đặt trọng tâm vào sự hài lòng của người xem (Viewer Satisfaction, VSAT). Chỉ số này được tổng hợp từ các khảo sát ngẫu nhiên, hành vi chủ động xem lại, chia sẻ và tỷ lệ người dùng quay lại nền tảng sau khi tiêu thụ nội dung.
B. Ứng dụng AI trong phân tích nội dung và quản lý tính xác thực
Thay vì chỉ phụ thuộc vào metadata như tiêu đề hay thẻ mô tả để phân loại video, thuật toán hiện nay sử dụng các mô hình AI đa phương thức (Multimodal AI) để trực tiếp phân tích và đánh giá video. Hệ thống phân tích sâu từ hình ảnh, âm thanh đến tông giọng và ngữ cảnh, giúp kết nối chính xác video với các sở thích ngách của người dùng.
Ví dụ:
Thay vì chỉ phân loại một video là “Hướng dẫn pha cà phê tại nhà” (dựa trên tiêu đề), thuật toán AI đa phương thức sẽ phân tích sâu hơn để nhận diện đây là “Video ASMR pha chế Home Cafe theo phong cách tối giản với tông màu ấm và nhạc nền Lofi chill”. Từ phân tích trên, thuật toán sẽ bỏ qua nhóm người xem tìm công thức pha chế đơn thuần để kết nối chính xác video với tệp khán giả ngách yêu thích lối sống chậm hoặc cần không gian âm thanh ASMR để làm việc. Điều này giúp nội dung tiếp cận đúng những người tìm kiếm sự thư giãn và cảm hứng thẩm mỹ thay vì chỉ là kiến thức kỹ năng.
Sự phát triển của AI trong việc hiểu nội dung video giúp YouTube siết chặt quản lý chất lượng nội dung, hạn chế phân phối các video AI sản xuất hàng loạt, kém chất lượng hoặc giả mạo. YouTube khẳng định AI chỉ nên là công cụ hỗ trợ kể chuyện, chứ không thể thay thế hoàn toàn sự sáng tạo của con người. Do đó, thuật toán sẽ ưu tiên các nội dung có góc nhìn riêng, nghiên cứu chuyên sâu, bình luận sắc sảo hoặc biên tập sáng tạo, thay vì những video chỉ tổng hợp thông tin theo mẫu đơn thuần.
C. Đề xuất và xếp hạng nội dung mới dựa trên dự báo hành vi người xem
Một thay đổi mang tính bước ngoặt của thuật toán Youtube là việc tạo ra một sân chơi bình đẳng cho mọi nhà sáng tạo. Sự phụ thuộc vào uy tín lâu năm hay số lượng người đăng ký đã giảm mạnh. Thay vào đó, thuật toán Youtube quyết định đề xuất và xếp hạng nội dung dựa trên hệ số “YouTube Match Score” do AI tính toán.
Cụ thể, YouTube Match Score hoạt động như một mô hình dự báo xác suất, tính toán khả năng một người dùng sẽ nhấp vào và hài lòng với video của bạn dựa trên 3 dữ liệu:
- Lịch sử xem cá nhân: Hệ thống không chỉ xem xét chủ đề, mà còn phân tích sâu các yếu tố như tông giọng, nhịp độ và định dạng video mà người dùng đã tương tác tích cực trong quá khứ để đề xuất các video tương tự.
- Hành vi khán giả tương đồng (Lookalike Audiences): Thuật toán theo dõi các nhóm khán giả có nhân khẩu học và sở thích giống với người dùng mục tiêu. Nếu nhóm này phản ứng tốt với video của bạn, nó sẽ được đề xuất chéo cho người dùng đó ngay lập tức.
- Bối cảnh thời gian thực: Đề xuất được tinh chỉnh linh hoạt theo thiết bị và thời điểm. Ví dụ: Thuật toán hiểu rằng cùng một người dùng sẽ ưu tiên tin tức ngắn trên điện thoại vào buổi sáng, nhưng lại muốn xem phim tài liệu dài trên TV vào buổi tối.
Riêng với định dạng Shorts, Youtube phân phối nội dung theo cơ chế thử nghiệm và tối ưu qua nhiều vòng ngắn. Thay vì đẩy video tới toàn bộ người đăng ký hoặc một lượng lớn khán giả ngay từ đầu, thuật toán sẽ hiển thị video cho một nhóm nhỏ khán giả ngẫu nhiên nhằm đánh giá khả năng thu hút sự chú ý tức thì của người xem mới. Khi video đạt ngưỡng tỷ lệ dừng xem (VVSA) nhất định, shorts tiếp tục được phân phối sang các nhóm khán giả tương tự với quy mô lớn hơn. Vì vậy, 3-5 giây đầu của Shorts mang tính quyết định, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng một video có thể được viral hay không.
Đọc thêm: Làm thế nào để video Youtube được đề xuất?
2. Chiến lược nội dung trên youtube trong năm 2026
Để thích ứng với thuật toán mới, marketers cần xây dựng chiến lược nội dung nhất quán và tận dụng tối đa các định dạng video theo phễu hành trình khách hàng.
A. Top of Funnel: Mở rộng phạm vi hiển thị với YouTube Shorts
Trong năm 2026, Shorts đóng vai trò là công cụ khám phá mạnh mẽ nhất trên nền tảng. Khoảng 74% lượt xem trên Shorts đến từ những người chưa đăng ký kênh, giúp thương hiệu bứt phá khỏi tệp khách hàng sẵn có để chạm đến những phân khúc người dùng tiềm năng nhất.
Khác với video dài, Shorts có tốc độ thử nghiệm và khai thác (Explore & Exploit) cực nhanh, giúp một kênh mới vẫn có thể đạt hàng triệu view chỉ sau một đêm. Khi video đạt một tỷ lệ dừng xem (VVSA) nhất định, hệ thống AI sẽ bắt đầu đẩy nội dung tới các nhóm khán giả tương đồng. Khảo sát trên hơn 5.000 shorts cho thấy các video đạt trên 100.000 lượt xem thường có tỷ lệ VVSA đạt khoảng 70-90%.
Shorts là cơ hội lớn để phát triển tệp người xem mới, nên được xem như phễu đầu vào (Top of funnel) dẫn về video dài hoặc playlist. Để tối ưu định dạng này, marketers nên:
- Hook trong 3-5 giây đầu: Phải gây ấn tượng mạnh về thị giác hoặc thính giác ngay lập tức để ngăn người xem lướt qua. Ví dụ: bắt đầu bằng một hành động gây tò mò hoặc một kết quả gây sốc ngay giây đầu tiên.
- Bắt trend & Viral: Sử dụng âm thanh thịnh hành, thử thách hoặc các chủ đề đại chúng (Pop Culture Commentary, Reaction Videos) để thu hút chú ý nhanh chóng.
- Đa ngôn ngữ (Multi-language Audio): Sử dụng tính năng lồng tiếng tự động (AI auto-dubbing) để một video duy nhất có thể tiếp cận khán giả toàn cầu ngay tại bước khám phá này, thay vì lập nhiều kênh địa phương.
Xét ví dụ Shorts review Xiaomi 17 Pro/Pro Max trên kênh “Thế giới di động” với hơn 30.000 lượt xem. Trong 5 giây đầu tiên, video đã tạo ấn tượng mạnh bằng một phép so sánh chênh lệch: “Trong khi ốp Apple 1,6 triệu chỉ để bảo vệ máy, thì ốp Xiaomi 1,1 triệu lại có thể biến điện thoại thành một máy chơi game”. Bằng cách khai thác tính năng độc lạ và đánh trúng tâm lý so sánh kinh điển giữa Android với iPhone, nội dung này đã nhanh chóng thu hút sự chú ý của cộng đồng yêu công nghệ.

B. Middle of Funnel: Nuôi dưỡng niềm tin và khẳng định vị thế chuyên gia
Sau khi thu hút tệp khán giả từ Shorts, nhiệm vụ trọng tâm của kênh là nuôi dưỡng sự quan tâm và chuyển đổi họ thông qua những trải nghiệm nội dung có giá trị cao hơn. Khi người xem cảm thấy thỏa mãn về mặt tri thức, họ sẽ sẵn sàng ở lại lâu hơn trong hệ sinh thái của thương hiệu.
Vì vậy, kênh cần tối ưu chỉ số hài lòng của người xem (VSAT) thông qua việc khẳng định vị thế chuyên gia và giá trị độc bản của kênh. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Marketers nên triển khai chiến thuật nội dung sau:
- Kết nối phễu bằng chiến thuật LIFT (Hybrid Funnel): Sử dụng Shorts như những đoạn “trailer” để dẫn dắt người xem vào video dài chính thức. Việc gắn Related Video ngay trên Shorts tạo ra một luồng chuyển đổi mượt mà, đưa khán giả từ nội dung ngắn (TOFU) sang nội dung sâu (MOFU) một cách tự nhiên.
- Chinh phục niềm tin bằng Long-form và Edutainment: Ưu tiên các định dạng hướng dẫn (Tutorials), phân tích sâu (Deep dives) hoặc kể chuyện (Storytelling). Sự kết hợp giữa giáo dục và giải trí giúp giải quyết triệt để vấn đề của khách hàng mà vẫn giữ được sự lôi cuốn..
- Tối ưu trải nghiệm “Binge-watching” qua Danh sách phát (Playlists): Thay vì để video rời rạc, hãy sắp xếp chúng vào các Playlists theo lộ trình học tập hoặc chủ đề chuyên biệt. Điều này không chỉ giúp AI dễ dàng nhận diện “chân dung” nội dung của kênh mà còn khuyến khích người xem xem liên tục nhiều video, từ đó gia tăng mạnh mẽ điểm VSAT.
- Duy trì sự gắn kết với người theo dõi qua Tab Cộng đồng (Communities): Sử dụng Tab Cộng đồng để đối thoại hai chiều thông qua các cuộc thăm dò hoặc câu hỏi mở. Những tương tác chất lượng tại đây không chỉ giữ chân người hâm mộ mà còn là tín hiệu mạnh mẽ để thuật toán ưu tiên đẩy nội dung của bạn lên trang chủ của người dùng thường xuyên hơn.
Ví dụ: Sau khi xem video Shorts review Xiaomi 17 Pro/Pro Max trên kênh “Thế giới di động”, khán giả thường có xu hướng tìm kiếm những nội dung chuyên sâu hơn về tính năng và thông số kỹ thuật chi tiết. Tuy nhiên, thực tế kênh chỉ cung cấp thêm một shorts khác khoảng 3 phút thay vì các định dạng long-form phân tích sâu, khiến nhu cầu về kiến thức của người xem vẫn chưa được đáp ứng triệt để.

Hơn nữa, hệ thống tiêu đề thiếu minh bạch và việc bỏ qua playlist chuyên biệt cho Xiaomi 17 Pro/Pro Max (sản phẩm mới sắp ra mắt) càng ngăn trở khán giả tìm kiếm video có nội dung họ cần, đẩy khán giả sang các kênh đối thủ có cách tổ chức nội dung rõ ràng, đầy đủ hơn. Các điểm chưa tối ưu này dẫn tới không chỉ lãng phí tệp khách hàng từ phễu TOFU mà còn làm mất đi cơ hội khẳng định vị thế chuyên gia của thương hiệu.
C. Bottom of Funnel: Chuyển đổi và xây dựng lòng trung thành
Trong năm 2026, YouTube không còn đơn thuần là một kho lưu trữ video mà đã tiến hóa thành một hệ sinh thái thương mại và cộng đồng toàn diện. Thuật toán giai đoạn này đặc biệt ưu tiên các tín hiệu về “Độ trung thành” (Fan Loyalty) và khả năng tương tác hai chiều, giúp thương hiệu sở hữu trọn vẹn hành trình trải nghiệm của khách hàng và tối ưu hóa doanh thu ngay trên nền tảng.
Mục tiêu cốt lõi của tầng phễu này là thúc đẩy hành động mua hàng, đăng ký hội viên hoặc sử dụng dịch vụ. Để đạt được hiệu quả chuyển đổi tối đa trong kỷ nguyên mới, marketers cần có thể tham khảo các gợi ý sau:
- Khai thác nội dung độc quyền và hội viên (Memberships): Việc tận dụng triệt để các tính năng như Super Chat, Super Thanks hay nội dung độc quyền cho fan cứng không chỉ mang lại nguồn thu trực tiếp mà còn là tín hiệu tốt để thuật toán ưu tiên phân phối nội dung của bạn rộng rãi hơn.
- Đón đầu sự bùng nổ của Livestream Shopping và Video đánh giá: Tận dụng sức mạnh của Livestream và Review video để chốt đơn tức thì. Với tỷ lệ chuyển đổi tiềm năng lên đến 30%, tính xác thực và tương tác thời gian thực sẽ là chìa khóa vượt mặt các mô hình e-commerce truyền thống.
- Tối ưu hóa cho Thương mại đại diện (Agentic Commerce): Chủ động tối ưu hóa dữ liệu và mô tả video để “giao tiếp” hiệu quả với các Trợ lý AI mua sắm. Đây là bước đi đón đầu việc AI thay mặt người dùng tìm kiếm và ra quyết định mua sắm qua hội thoại.
- Tích hợp YouTube Shopping và Affiliate Marketing: Tận dụng tính năng gắn thẻ sản phẩm trực tiếp vào video (Product tagging) để tạo ra trải nghiệm mua sắm tại chỗ. Việc loại bỏ các bước trung gian giúp biến mọi định dạng từ Shorts đến Video dài thành một cửa hàng trực tuyến.
Quay lại với trường hợp của “Thế giới di động”, video thông báo Xiaomi 17 Pro/Pro Max được bán chính hãng là minh họa tốt của video đánh giá (review). Những phân tích kỹ thuật xác thực về camera Leica và cảm biến 1 inch không chỉ củng cố niềm tin về chất lượng mà còn tạo động lực mạnh mẽ để người xem ra quyết định mua sắm.

Đọc thêm: 30+ bài viết nổi bật về xây dựng chiến lược Content Marketing
3. Các chỉ số đo lường hiệu quả kênh cần chú ý trong năm 2026
Trong bối cảnh mới, “Views” không còn là thước đo tin cậy duy nhất. Marketers cần theo dõi những chỉ số phản ánh chất lượng trải nghiệm và lòng trung thành.
Chỉ số dành riêng cho Youtube Shorts – Tỷ lệ dừng xem (VVSA)
Tỷ lệ dừng xem (VVSA) hiện đóng vai trò là chỉ số đo lường then chốt, quyết định khả năng hiển thị và hiệu suất phân phối của YouTube Shorts. Mặc dù hệ thống ghi nhận ngay khi video bắt đầu phát, nhưng các tương tác lướt đi tức thì sẽ bị loại bỏ để đảm bảo tính xác thực cho dữ liệu lượt xem.
Dữ liệu khảo sát từ 5.000 video cho thấy các nội dung duy trì tỷ lệ VVSA trong khoảng 70-90% thường xuyên vượt ngưỡng 100.000 lượt xem nhờ cơ chế ưu tiên của thuật toán. Ngược lại, khi chỉ số ở mức dưới 60%, hiệu quả tiếp cận của video sẽ bị hạn chế đáng kể, làm giảm khả năng mở rộng tệp khán giả mục tiêu.

Nhóm chỉ số về hiệu suất và tương tác của video
Mức độ hài lòng của người xem (VSAT) là chỉ số chính thuật toán Youtube sử dụng để đánh giá chất lượng và mức độ phù hợp của nội dung đối với người dùng. Mặc dù VSAT là một chỉ số nội bộ không được công bố trực tiếp, các marketer có thể đo lường chỉ số này gián tiếp thông qua ba trụ cột chính: tỷ lệ nhấp (Impressions CTR), thời lượng xem trung bình (AVD) và tỷ lệ giữ chân người xem (Audience Retention).
- Tỷ lệ nhấp (CTR): Tỷ lệ phần trăm số người nhìn thấy thumbnail và quyết định nhấp vào xem video
- Thời lượng xem trung bình (AVD): Tổng thời gian thực tế mà một người xem ở lại với nội dung.
- Tỷ lệ giữ chân người xem (Audience Retention): Phần trăm video mà người xem tiếp tục xem tại mỗi thời điểm cụ thể.
| Chỉ số | Cách xem trên Youtube Analytics | Mốc chuẩn tham khảo |
| Tỷ lệ nhấp | Tab Content → Impressions CTR | Kênh mới: 2 – 10%.Ngưỡng tăng trưởng ổn định: 4 – 6%.Nội dung xuất sắc/Viral: Trên 10% |
| Thời lượng xem trung bình | Tab Engagement (Analytics) | Ngưỡng tối ưu: ~50 – 60% tổng thời lượng video |
| Tỷ lệ giữ chân người xem | Audience Retention Graph | 30 giây đầu: ~70-80% (tránh bị thuật toán đánh giá là kém hấp dẫn/clickbait)Ngưỡng tối ưu: 40-60%Ngưỡng cần cải thiện: dưới 25% |
Bên cạnh đó, bằng việc phân tích hình thái của đường cong giữ chân khán giả (retention curve), marketer có thể thu thập được insights quan trọng về cách chất lượng nội dung của kênh. Có 4 loại hình thái đường cong như sau:
- Đường cong giảm dần: Video có phần mở đầu (Hook) tốt và nội dung triển khai mạch lạc, đáp ứng đúng kỳ vọng của người xem.
- Sụt giảm đột ngột ở đoạn đầu: Dấu hiệu của việc phần giới thiệu quá dài dòng hoặc hình thu nhỏ/tiêu đề gây hiểu lầm, không tương xứng với nội dung thực tế.
- Sụt giảm bất thường giữa video: Phản ánh vấn đề về chất lượng nội dung hoặc nhịp độ (pacing) tại thời điểm đó gây mất tập trung cho khán giả.
- Tăng trưởng cuối video: Nội dung có lời kêu gọi hành động (CTA) hiệu quả hoặc phần kết luận mang tính bùng nổ, thôi thúc người xem theo dõi lại hoặc tập trung cao độ.

Nhóm chỉ số về khán giả & hành vi
Để đánh giá chất lượng và sự phát triển bền vững của kênh, YouTube đã thay thế chỉ số “Returning Viewers” bằng ba phân khúc khán giả chi tiết hơn, tập trung vào mức độ tương tác dài hạn, bao gồm:
- Người xem mới (New Viewers): Những người xem nội dung trên kênh của bạn lần đầu tiên trong khoảng thời gian đã chọn.
- Người xem không thường xuyên (Casual Viewers): Những người xem thỉnh thoảng (ví dụ: ít nhất 1 lần/tháng trong 1-5 tháng qua).
- Người xem thường xuyên (Regular Viewers): Những người xem nhất quán trong thời gian dài (ví dụ: ít nhất 1 lần/tháng trong 6 tháng trở lên).
.png)
Trong đó, nhóm Regular Viewers chính là cốt lõi trung thành nhất. Khi chỉ số này tăng, YouTube hiểu rằng kênh có giá trị thực và nội dung mang tính hình thành thói quen (Habit-Forming Content), từ đó thuật toán sẽ ưu tiên đề xuất video tới tệp khán giả rộng hơn.
Bên cạnh việc phân loại tầng khán giả, để đo lường thực sự mức độ hài lòng, marketer cần kết hợp với chỉ số tỷ lệ tổng lượt xem (Views) trên số người xem duy nhất (Unique Viewers). Nếu Views cao hơn nhiều so với Unique Viewers, nghĩa là khán giả đang xem lại video nhiều lần (dấu hiệu của sự hài lòng cao).

Đọc thêm:
Đo lường hiệu quả Content Marketing như thế nào?
ROI trong Content Marketing được đo lường như thế nào?
Tạm kết
Thuật toán YouTube 2025-2026 đang chuyển sang cơ chế phân phối thông minh hơn, ưu tiên nội dung giữ chân người xem và mang lại trải nghiệm trọn vẹn. Điều này đòi hỏi marketers không chỉ tập trung vào số view, mà cần đầu tư vào chiến lược nội dung dài hạn, khả năng giữ chân và xây dựng cộng đồng người xem trung thành.
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về cách phối hợp giữa chiến lược nội dung (content strategy) với chiến lược kênh phù hợp với đặc thù ngành hàng và sản phẩm của thương hiệu, hãy tham khảo khóa học Digital Foundation của Tomorrow Marketers.

Nếu bạn muốn trang bị toàn diện về tư duy và kỹ năng của một Digital Manager, từ lập kế hoạch, đo lường hiệu quả bằng dữ liệu cho đến ứng dụng AI để tối ưu quy trình làm việc, hãy tham khảo Digital Marketing Manager Program, do iEIT FTU phối hợp cùng TM tổ chức.











